CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
416,76+507,06%-4,168%-0,940%+1,21%6,87 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
215,69+262,43%-2,157%-0,077%+0,01%10,61 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
100,81+122,65%-1,008%-0,036%+0,09%355,92 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
76,63+93,23%-0,766%-0,027%+0,01%3,38 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
64,91+78,98%-0,649%+0,005%-0,07%2,80 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
53,30+64,85%-0,533%+0,005%-0,10%2,17 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
32,59+39,65%-0,326%-0,040%+0,12%872,05 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
24,45+29,75%-0,244%-0,184%+0,43%2,06 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
22,50+27,37%-0,225%-0,024%+0,46%590,83 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
20,98+25,52%-0,210%-0,007%+0,20%2,35 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
20,35+24,76%-0,203%-0,024%+0,09%985,91 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
20,20+24,57%-0,202%+0,005%+0,06%1,88 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
19,71+23,98%-0,197%-0,045%+0,16%1,53 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
18,75+22,82%-0,188%+0,010%-0,02%459,67 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
18,47+22,47%-0,185%+0,005%-0,02%1,33 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
17,74+21,58%-0,177%+0,002%-0,16%523,60 N--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
15,96+19,42%-0,160%-0,018%+0,07%837,02 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
14,68+17,87%-0,147%-0,001%+0,08%15,21 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
14,49+17,63%-0,145%-0,038%+0,10%880,87 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
14,45+17,58%-0,145%-0,032%+0,16%779,46 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
14,17+17,24%-0,142%-0,006%+0,23%2,41 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
12,50+15,20%-0,125%-0,001%+0,12%9,10 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
12,47+15,17%-0,125%-0,017%+0,26%784,87 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,42+15,12%-0,124%-0,012%+0,10%16,22 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
12,03+14,63%-0,120%-0,048%+0,12%12,01 Tr--