CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
202,82+246,77%-2,028%-0,132%+0,23%1,92 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
191,81+233,37%-1,918%-1,500%+1,65%5,63 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
164,63+200,31%-1,646%-0,204%+0,41%3,52 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
75,80+92,23%-0,758%-0,013%+0,15%560,96 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
64,84+78,89%-0,648%+0,005%-0,13%1,09 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
51,83+63,06%-0,518%-0,486%+0,86%1,90 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
49,66+60,41%-0,497%-0,114%+0,32%4,58 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
39,25+47,76%-0,393%-0,122%+0,31%3,93 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
37,22+45,28%-0,372%+0,005%+0,16%833,36 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,38+43,05%-0,354%+0,001%-0,05%2,25 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
27,88+33,92%-0,279%-0,050%+0,14%428,60 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
25,49+31,02%-0,255%-0,108%+0,27%3,04 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
19,17+23,32%-0,192%+0,005%-0,11%1,34 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
18,81+22,89%-0,188%-0,031%+0,06%1,26 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
18,02+21,93%-0,180%+0,008%+0,02%929,78 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
16,76+20,40%-0,168%-0,019%-0,13%1,38 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
16,42+19,98%-0,164%+0,010%-0,21%8,22 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
15,90+19,34%-0,159%-0,028%+0,04%291,65 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
15,70+19,10%-0,157%+0,001%-0,27%1,16 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
14,38+17,50%-0,144%-0,037%+0,13%3,69 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
13,23+16,10%-0,132%+0,005%-0,07%7,17 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
13,21+16,07%-0,132%-0,007%+0,22%1,29 Tr--
SKY
BSKY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SKYUSDT
13,07+15,90%-0,131%+0,000%-0,26%1,59 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
12,21+14,86%-0,122%-0,133%+0,36%761,55 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
10,87+13,22%+0,109%+0,010%-0,22%1,00 Tr--